越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bốc lên” (1)
bốc lên
英语
短语Rise up, ascend
Đám khói bốc lên sau một cuộc tập kích vào thủ đô Tehran của Iran.
Smoke rose after an attack on Iran's capital, Tehran.
相关词“bốc lên” (0)
未找到相关词。
短语“bốc lên” (3)
Đám khói bốc lên sau một cuộc tập kích vào thủ đô Tehran của Iran.
Smoke rose after an attack on Iran's capital, Tehran.
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
Dense black smoke rose from the hull of the ship.
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
Dense black smoke rose from the hull.
